Bách Khoa Computer cung cấp đầy đủ các dịch vụ: Sửa máy tính Pc, sửa Laptop, sửa Macbook, sửa máy in, đổ mực máy in,  sửa máy in, cài đặt phần mềm, cung cấp linh kiện máy tính, thiết kế – thi công hệ thống mạng, kết nối mạng internet, mạng Lan, lắp đặt sửa chữa camera, máy văn phòng… phục vụ nhu cầu cá nhân, công ty, văn phòng, trường học, xi nghiệp… trên khắp địa phận thành phố Hà Nội vs Ninh Bình.

Báo giá dịch vụ sửa chữa máy tính, máy văn phòng

       
STT Dịch Vụ  Giá (VNĐ)   Ghi chú
1 Cài Windows XP 50K SL >= 5 máy
2 Cài Windows 7 60K SL >= 5 máy
3 Cài Windows 8.1 70K SL >= 5 máy
4 Cài Windows 10 80k SL >= 5 máy
5 Cài Windows Full tiếng Hàn, Trung, Nhật… 150K  
6 Cài Windows Sever 250K  
7 Cài Windows Cho MacBook 250K  
8 Tạo USB boot Cứu Hộ Tại Nhà 100K/lượt  
9 Chuyển Windows từ HDD sang SSD or Ngược Lại 150K/1 Máy  
10 Cài Phần Mềm Thiết Kế Đồ Họa (Có Cài Win) 15K/ 1 Phần Mềm  
11 Cài Phần Mềm Thiết Kế Đồ Họa (Không Cài Win) 10K/1 phần mềm 100K/1 lượt đến
12 Cài Riêng Office, Driver, Mà Ko Muốn Cài Win 20K/ 1máy 100K/1 lượt đến
13 Phá Password, Đóng Băng trên Windows 7,8,10 5K/1 máy 100K/1 lượt đến
14 Chia Ổ Cứng Ko Mất Data,  Ko Cần Cài Lại Win 100K/1 máy  
15 Chia Sẻ Máy In Nội Bộ, Dữ liệu Qua Mạng Lan 20K/ 1máy 100K/1 lượt đến
16 Copy dữ liệu dung lượng lớn từ máy tính A sang B,C 50K/10G Data 100K/1 lượt đến
17 Khôi Phục Dữ Liệu Trên Ổ Cứng  Hỏng Liên Hệ  
18 Cài Phần Mềm Bkav Pro Bản Quyền 300K/1năm  
19 Cài Phần Mềm Kaspersky Internet Security 300K/1năm  
20 Cài Phần Mềm Kaspersky Anti-Virus 180K/1năm  
21 Vệ Sinh Máy Tính Bàn Văn Phòng 80K/ 1 máy  
22 Vệ Sinh Máy Tính Bàn Workstation 100K/ 1 máy  
23 Vệ Sinh Máy tính Xách Tay – Laptop 120K / máy  
24 Sửa Máy Tính Ko Vào Đc Mạng LAN, Wifi 50K/ 1máy 100K/1 lượt đến
25 Sửa Máy Tính Ko Lên Hình, Lag, Đơ, Treo… Báo Giá Sau Khi Kiểm Tra  
26 Sửa Mainboard, Màn Hình PC 100K – 500K  
27 Sửa Mainboard LapTop 250K – 800K  
28 Thay Thế Linh Kiện, Thiết Bị Xem bên dưới  

Ghi chú:

  • Cài windows hoặc sửa chữa trên 2 thiết bị giảm ngay 10% phí dịch vụ.
  • Giá trên chưa bao gồm thuế 10% VAT cho các dịch vụ cài win tại nhà và cài đặt phần mềm.
  • Dịch vụ sửa chữa trên 250.000VND mới xuất VAT.
  • Bảng giá trên áp dụng cho khách hàng gọi vào giờ hành chính và luôn được cập nhật liên tục để phù hợp với thị trường.
  • Một số hạng mục, sản phẩm không có trên bảng giá vui lòng liên hệ để được hỗ trợ trực tiếp.
  • Trường hợp báo lỗi mà khách hàng không sửa chữa thì kỹ thuật sẽ thu phí dịch vụ 50.000VNĐ khi tới địa điểm nhà khách hàng.

Báo giá tổng quát về dịch vụ mạng lan, wifi, internet

STT Nội Dung Đơn vị tính Đơn giá ( VNĐ)
1 Dây mạng  Lan Cat3, Cat5e, Cat6 đi trong nhà Utp Sptp 10/100/1000 mb mét 3.000 -> 16.000
2 Dây mạng Lan ngoài trời Speed Link 4 sợi ( speed < 100mb) mét 6,000-> 11,000
3 Dây cáp quang Singlemode, Multimode 850nm-1310nm ( 1 sợi,2 sợi, 3 sợi, 4 sợi… ) mét 4.000 -> 12.000
4 Nút bấm mạng (hạt mạng Cat5e, Cat6) hạt 100 -> 500
5 Hạt mạng âm tường Cat5 Cat6 chiếc 25,000 -> 65,000
6 Hộp nhựa âm tường + mặt che 105x65x40mm chiếc 7,000 -> 10,000
7 Hộp nhựa nổi đơn + mặt che( trắng) chiếc 9,000-15,000
8 Máng gen vuông SP  trong nhà (14×8 mm đến 100x60mm) mét 5.200 -> 115.500
9 Ống nhựa cứng tròn SP chống cháy( D20 đến D32) chiếc 15.400 -> 45.100
10 Gen bán nguyệt nẹp sàn chống vỡ ( 25x8mm đến120x25mm) chiếc 40.000 -> 285.000
11 Ống nhựa mềm ( ruột gà)  luồn dây điên SP ( trắng ) cuộn 28.900 -> 187.000
12 Băng dính xốp 2 mặt 25mm dài 3 mét (màu đen)  cuộn 5.000 -> 10.000
13 Tủ điện kĩ thuật Sắt ( 300x200x100 đến 1200x800x300) chiếc 100.000 -> 1.580.000
14 Vật tư phụ: keo dán, ốc vít, nở, dây thít, jac kết nối…..   10.000 -> 100.000

Xem báo giá chi tiết ở bên dưới :

Báo giá công sửa chữa và lắp đặt hệ thống mạng

STT NỘI DUNG Đơn Vị Tính  ĐƠN GIÁ GHI CHÚ
1 Thi công mạng lan trong nhà không ống ghen, không khoan đục nút 100K  
2 Thi công mạng lan trong nhà không ống ghen, có khoan đục xuyên tường nút 120K  
3 Thi công mạng lan trong nhà có đi ống ghen bảo vệ, không khoan đục nút 130K  
4 Thi công mạng lan trong nhà có ống ghen, đục trần, đục xuyên tường, đi trên trần thạch cao… nút 160K  
5 Thi công mạng lan, wifi cho phân xưởng, tòa nhà, khu công nghiệp nút 200K  
6 Thi công mạng lan ngoài trời, đi trên cao nút 250K  
7 Thi công mạng cáp quang trong nhà, ngoài trời, xí nghiệp, phân xưởng … nút 300K  
8 Thi công lắp đặt điện + mạng + điện thoại hoàn thiện với S<30m2 phòng 1500K-2500K  
9 Dịch vụ cấu hình thiết bị mạng, wifi, router, bộ chia chuyên dụng 1 thiết bị 20K 100K/ 1 lượt đến
10 Dịch vụ bấm đầu dây, nối dây mạng tại nhà 1 đầu dây 10K 100K/ 1 lượt đến
11 Dịch vụ sửa chữa (ko thay thế) hệ thống dây mạng cho văn phòng, cty, nhà dân, kí túc xá… 1 nút/1 dây mạng 50K 100K/ 1 lượt đến
12 Dịch vụ sửa chữa, thay thế hệ thống dây mạng mới cho văn phòng, cty, nhà dân, kí túc xá… 1 nút/1 dây mạng 80K 100K/ 1 lượt đến
13 Dịch vụ kiểm tra báo lỗi hệ thống mạng tận nơi khu vực Hà Nội 1 lượt đến 50K Ngoại tỉnh HN 300K

Chú ý:

  • Nút : được hiểu là 1 đầu mạng hoặc 1 dây chờ cắm vào thiết bị đầu cuối.
  • Đây là bảng giá nhân công lắp đặt, thi công, sửa chữa hệ thống ( không kèm theo giá linh kiện, sản phẩm)
  • Bảng giá trên áp dụng cho khách hàng có nhu cầu kéo hoặc sửa chữa từ 5 nút/dây mạng trở lên.
  • Nếu thi công nhiều hơn 5 nút là giảm 10% giá dịch vụ
  • Nếu thi công dưới 2 nút thì cộng thêm 30K vào mỗi nút
  • Mỗi nút chỉ kéo tối đa <= 50m dây, nếu kéo dây dài hơn tính 10k/ 2m dây
  • Dịch vụ thi công: được tính theo số lượng và độ khó của từng NÚT mạng.
  • Báo giá sẽ điều chỉnh phù thuộc vào quy mô vị trí hệ thống và nhu cầu của khách hàng.

Báo giá ghen bán nguyệt nẹp sàn

 – Có khả năng chống trơn trượt, chống va đập, chịu lực cực cao. Chịu được axit, bazơ và muối. Cách điện, Cách nhiệt tốt, tự chống cháy. Dễ dàng lắp đặt, kiểm tra, bảo dưỡng, thay thế.

-Thiết kế tiện dụng và thẩm mỹ. không những bảo vệ hệ thống dây dẫn điện mà còn như đường viền trang trí nhà bạn.

– Kế cấu chịu lực chuyên dùng lắp đặt hệ thống dây dẫn dưới sàn.

STT Kích Thước ( rộng x cao mm) Chiều dài (mét) Sức chứa trung bình (dây) Giá( VNĐ )
      Cat5e Cat6  
1 30×12 1,2m 4 3 48.000
2 40×16 1,2m 7 5 55.000
3 60×22 1,2m 12 9 72.000
4 80×15 1,2m 15 12 145.000
5 45×15 1,2m 6 4 75.000
7 60×15 1,2m 9 7 120.000

Báo giá máng gen vuông

STT Kính Thước (rộng x cao mm) Tổng S (mm2) Chiều dài ( Mét) Giá (VNĐ)
1 14×8 112 1 6.000
2 16×14 224 1 8.300
3 24×14 336 1 10.600
4 28×10 280 1 10.500
5 39×18 720 1 17.500
6 60×22 1320 1 32.400
7 60×40 2400 1 39.500
8 80×60 4800 1 81.500
9 100×60 6000 1 101.500
10 100×40 4000 1 62.000
11 120×40 4800 1 121.000
12 80×40 3200 1 54.000
13 100×27 2700 1 59.500
14 15×10 150 1 6.800
15 30×14 420 1 14.000

Bảng giá đổ mực máy in Tại Hà Nội

Hãng Mực in đen trắng Mực in laer màu Mực in phun màu
HP 80K -100K 100K – 200K 40K- 70K
Cannon 80K – 100K 300K – 450K 50K – 90K
Samsung 120K – 150K 2500K – 450K 80K- 100K
Xerox 120K – 150K 200K – 250K 50K- 70K
Brother 150K – 180K 300K – 350K 50K- 100K
Panasonic 180K – 250K 300K – 450K 80K- 100K
Oki 150K 220K 250K – 270K 60K- 90K
RiCoh 150K – 250K 300K – 450K 70K
Lexmark 120K – 150K 280K – 320K 90K
Epson 120K -180K 300K – 320K 70K- 90K

Ổ Cứng SSD

STT Ổ Cứng SSD  120G 240G 500G 1TB
           
1 SSD Kingfast F6 Pro 2.5 inch SATA3 550K 799K    
2 SSD Kingston A400 Sata 3 589K 829K    
3 SSD 128G Lexar NS100 Sata 3 440K x    
4 SSD Western Digital WD Green 2.5″ SATA 3 629K 899K    
5 SSD GIGABYTE 2.5″ SATA 3 670K x    
6 SSD Crucial BX500 2.5″ SATA 3 780K x    
7 SSD KINGMAX SMV32 SATA 3 569K 829K    
8 SSD Transcend 220S 2.5″ SATA 3 650K x    
9 SSD Kingston SUV500  2.5″ SATA 3 850K x    
10 SSD Adata SU650 SATA3  569K 809K    
11 SSD Apacer AS340 SATA3 2.5 inch 569K x    
12 SSD Team L3 Evo 2.5 inch SATA3 549K 799K    
13 SSD Silicon Power S56 Sata3 2.5 inch 579K 799K    
14 SSD Silicon Power S57 Sata3 2.5 inch 579K 899K    
15 SSD Silicon Power S60  SATA3 2.5 inch 579K 899K    
16 SSD PNY CS900 120GB 2.5: SATA3 699K x    
17 SSD AVEXIR E100 120GB SATA3 6Gb/s 2.5 inch 529K x    

Bộ Nhớ RAM

STT Bộ Nhớ Trong Ram 2G 4G 8G 16G
           
  RAM Kingston        
1 RAM Desktop KINGSTON (KVR16N11S8/4) 4GB (1x4GB) DDR3 1600MHz   599K    
2 RAM Desktop KINGSTON HyperX Fury Red (HX316C10FR/8) 8GB (1x8GB) DDR3 1600MHz     1499K  
3 Ram Desktop Kingston (KVR16N11/8) 8GB (1x8GB) DDR3 1600Mhz     1199K  
4 RAM Kingston ECC 8GB DDR3 Bus 1600Mhz     2.399K  
5 RAM Desktop KINGSTON (KVR26N19S6/4) 4G (1x4GB) DDR4 2666MHz   549K    
6 Ram Desktop Kingston (KVR26N19S8/8 ) 8GB (1x8GB) DDR4 2666Mhz     829K  
7 RAM Desktop Kingston HyperX Fury Black (HX426C16FB3/8) 8GB (1x8GB) DDR4 2666Mhz     879K  
8 RAM Desktop KINGSTON HyperX Fury Red (HX426C16FR2/8) 8G (1x8GB) DDR4 2666MHz     999K  
9 RAM Desktop KINGSTON HyperX Predator RGB (HX432C16PB3A/8) 8GB (1x8GB) DDR 3200MHz   1299K  
10 Ram Laptop Kingston 8GB (KVR26S19S8/8FE) 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz     879K  
11 Ram Laptop Kingston 16GB (KVR26S19D8/16) 16GB (1x16GB) DDR4 2666MHz       1799K
12 Ram Laptop Kingston 16GB (KVR26S19D8/16FE) 16GB (1x16GB) DDR4 2666MHz       1.599K
13 Ram laptop KINGSTON 4GB (1x4GB) DDR4 2666MHz    549K    
14 RAM Laptop – Kingston DDR4 2400Mhz   425K 699K  
15 RAM Laptop – Kingston PC3L 1600Mhz   535K 860K  
           
  RAM KingMax        
16 Ram Desktop Kingmax (KM-LD4-2666-4GS) 4GB (1x4GB) DDR4 2666Mhz   549K    
17 Ram Desktop Kingmax Zeus Dragon (KM-LD4-2666-8GHS) 8G (1x8GB) DDR4 2666Mhz     880K  
18 Ram Desktop Kingmax Zeus Dragon Red (KM-LD4-2666-16GH) 16GB (1x16GB) DDR4 2666Mhz       1599K
19 Ram Desktop Kingmax Zeus Dragon RGB (KM-LD4-3000-16GR) 16GB (1x16GB) DDR4 3000Mhz     1899K
           
  RAM Adata        
20 RAM Desktop ADATA 4GB(1x4GB) DDR4 2666MHz   529K    
21 RAM Desktop ADATA XPG D10 Black (AX4U266638G16SBG) 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz     849K  
22 RAM Desktop ADATA XPG D10 Red (AX4U2666316G16-SRG)16GB(1x16GB) DDR4 2666MHz       1799K