Bước 1: Cấu hình tổng thể trong Config Tree (EdgeRouter)

-
Đây là giao diện chính trong mục Config Tree của EdgeRouter.
-
Cho thấy cấu trúc cây cấu hình (Configuration tree) gồm nhiều mục: firewall, interfaces, service, system, v.v.
-
Bạn đang ở chế độ cấu hình gốc (root) – nơi có thể chỉnh toàn bộ các thành phần của router.
Bước 2: Thiết lập PPPoE Server cơ bản (interface, local IP, service name)

-
Vị trí: service → pppoe-server
-
Cấu hình PPPoE Server:
-
access-concentrator: Tên server PPPoE (pppoe-server1).
-
encryption: disable (không mã hóa gói tin PPPoE).
-
interface: switch0 (dịch vụ PPPoE chạy trên interface switch0).
-
local-ip: 172.16.100.1 (IP của PPPoE server, thường là gateway của client).
-
mtu: 1480 (kích thước gói tin PPPoE).
-
service-name: InternetPPPoE (tên dịch vụ PPPoE hiển thị khi client kết nối).
-
Bước 3: Cấu hình phương thức xác thực PPPoE (local authentication)

-
Vị trí: service → pppoe-server → authentication
-
mode: local
→ Nghĩa là xác thực user PPPoE sẽ dùng danh sách username/password được tạo thủ công trong router (local-users).
(Ngoài ra có thể dùng radius nếu bạn có RADIUS Server).
Bước 4: Tạo Danh sách user PPPoE trong local-users

-
Vị trí: service → pppoe-server → authentication → local-users → username
-
Tạo username cho PPPoE client.
Ví dụ: admin123.
Bước 5: Tạo thông tin password, và IP chi tiết tài khoản PPPoE

-
Vị trí: service → pppoe-server → authentication → local-users → username → admin123
-
Cấu hình chi tiết cho user:
-
password: admin123
-
static-ip: để trống → tức là user sẽ lấy IP động từ pool.
(Nếu điền IP thì user đó sẽ luôn nhận 1 IP cố định khi kết nối)
-
Bước 6: Tạo dải IP động cấp phát cho PPPoE Client (IP Pool)

-
Vị trí: service → pppoe-server → client-ip-pool
-
Cấu hình dải IP động cấp phát cho PPPoE client:
-
start: 172.16.100.2
-
stop: 172.16.100.249
-
-
Nghĩa là mỗi client khi kết nối PPPoE sẽ được cấp phát IP trong khoảng từ 172.16.100.2 → 172.16.100.249.
Bước 7: Cấu hình DNS Server cho PPPoE Client

-
Vị trí: service → pppoe-server → dns-servers
-
Cấu hình DNS server cho PPPoE client:
-
server-1: 8.8.8.8
-
server-2: 8.8.4.4
-
-
Đây là DNS của Google, giúp client phân giải tên miền khi kết nối PPPoE.
✅ Tóm lại:
Bạn vừa cấu hình một PPPoE Server trên EdgeRouter X:
-
Server chạy trên interface switch0, IP gateway là 172.16.100.1.
-
Cấp IP động cho client từ 172.16.100.2 – 172.16.100.249.
-
Dùng DNS Google (8.8.8.8, 8.8.4.4).
-
User PPPoE: admin123 / admin123.

